Giáo trình
15(075) GIA 2018
Giáo trình Tâm lý học đại cương /
Kí hiệu phân loại 15(075)
Tác giả TT Trường Đại học Luật Hà Nội
Nhan đề Giáo trình Tâm lý học đại cương / Trường Đại học Luật Hà Nội ; Đặng Thanh Nga chủ biên ; Phan Kiều Hạnh, ... [et al.]
Thông tin xuất bản Hà Nội : Công an Nhân dân, 2018
Mô tả vật lý 243 tr. ; 21 cm.
Tóm tắt Trình bày những nội dung cơ bản của môn học Tâm lý học đại cương, gồm: những vấn đề lý luận về khoa học tâm lý học, ý thức và vô thức, chú ý, hoạt động, hoạt động nhận thức, xúc cảm và tình cảm, ý chí và nhân cách.
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tâm lý học
Tác giả(bs) CN Đặng, Thanh Nga,
Địa chỉ DHLĐọc sinh viênGT(25): DSVGT 007457-81
Địa chỉ DHLMượn sinh viênGT(100): MSVGT 110316-415
000 00000nam#a2200000ua#4500
00169255
0021
004412C8D40-38E5-414E-A4AA-BD3C6FA1AEFF
005201812121501
008181024s2018 vm vie
0091 0
020 |a9786047231720|c32000
039|a20181212150131|bhuent|c20181102105634|dhuent|y20181024105317|zhuent
040 |aVN-DHLHNI-TT
0410 |avie
044 |aVN
084 |a15(075)|bGIA 2018
1102 |aTrường Đại học Luật Hà Nội
24510|aGiáo trình Tâm lý học đại cương / |cTrường Đại học Luật Hà Nội ; Đặng Thanh Nga chủ biên ; Phan Kiều Hạnh, ... [et al.]
260 |aHà Nội : |bCông an Nhân dân, |c2018
300 |a243 tr. ; |c21 cm.
520 |aTrình bày những nội dung cơ bản của môn học Tâm lý học đại cương, gồm: những vấn đề lý luận về khoa học tâm lý học, ý thức và vô thức, chú ý, hoạt động, hoạt động nhận thức, xúc cảm và tình cảm, ý chí và nhân cách.
653 |aViệt Nam
653 |aGiáo trình
653 |aTâm lý học
7001 |aĐặng, Thanh Nga,|cPGS. TS.,|eChủ biên
852|aDHL|bĐọc sinh viên|cGT|j(25): DSVGT 007457-81
852|aDHL|bMượn sinh viên|cGT|j(100): MSVGT 110316-415
8561|uhttp://thuvien.hlu.edu.vn/kiposdata1/giaotrinh/2018/giaotrinhtamlyhocdaicuong/agiaotrinhtamlyhocdaicuongthumbimage.jpg
890|a125|b15
925 |aG
926 |a0
927 |aGT
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 MSVGT 110415 Mượn sinh viên 15(075) GIA 2018 Giáo trình 125
2 MSVGT 110414 Mượn sinh viên 15(075) GIA 2018 Giáo trình 124
3 MSVGT 110413 Mượn sinh viên 15(075) GIA 2018 Giáo trình 123
4 MSVGT 110412 Mượn sinh viên 15(075) GIA 2018 Giáo trình 122
5 MSVGT 110411 Mượn sinh viên 15(075) GIA 2018 Giáo trình 121
6 MSVGT 110410 Mượn sinh viên 15(075) GIA 2018 Giáo trình 120
7 MSVGT 110409 Mượn sinh viên 15(075) GIA 2018 Giáo trình 119
8 MSVGT 110408 Mượn sinh viên 15(075) GIA 2018 Giáo trình 118
9 MSVGT 110407 Mượn sinh viên 15(075) GIA 2018 Giáo trình 117
10 MSVGT 110406 Mượn sinh viên 15(075) GIA 2018 Giáo trình 116
  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10 of 13 
Không có liên kết tài liệu số nào