Giáo trình
1DL(075)
Giáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học :
Kí hiệu phân loại 1DL(075)
Tác giả TT Bộ Giáo dục và Đào tạo
Nhan đề Giáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học : dùng cho các trường đại học và cao đẳng / Bộ Giáo dục và Đào tạo; Đỗ Nguyên Phương chủ biên ; Đỗ Công Tuấn, ... [et al.]
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 1
Thông tin xuất bản Hà Nội :Chính trị quốc gia,2005
Mô tả vật lý 312 tr. ;20,5 cm.
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Gia đình
Từ khóa tự do Văn hoá
Từ khóa tự do Tôn giáo
Từ khóa tự do Xã hội chủ nghĩa
Từ khóa tự do Chủ nghĩa xã hội khoa học
Từ khóa tự do Giai cấp công nhân
Tác giả(bs) CN Đỗ, Công Tuấn,
Tác giả(bs) CN Đỗ, Nguyên Phương,
Tác giả(bs) CN Dương, Văn Duyên,
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Đình Đức,
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Đức Bách,
Tác giả(bs) CN Phạm, Văn Chín,
Tác giả(bs) CN Phùng, Khắc Bình,
Địa chỉ
Địa chỉ
Địa chỉ
Địa chỉ
000 00000cam a2200000 a 4500
0019558
0021
00411462
005201703141659
008050221s2005 vm| ae 000 0 vie d
0091 0
039|a20170314170157|bhientt|c201609221024|dhanhlt|y200502220951|zthaoct
040 |aVN-DHLHNI-TT
0410 |avie
044 |avm|
084 |a1DL(075)
090 |a1DL(075)|bGIA 2005
1101 |aBộ Giáo dục và Đào tạo
24510|aGiáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học :|bdùng cho các trường đại học và cao đẳng /|cBộ Giáo dục và Đào tạo; Đỗ Nguyên Phương chủ biên ; Đỗ Công Tuấn, ... [et al.]
250 |aTái bản lần thứ 1
260 |aHà Nội :|bChính trị quốc gia,|c2005
300 |a312 tr. ;|c20,5 cm.
653 |aGiáo trình
653 |aGia đình
653 |aVăn hoá
653 |aTôn giáo
653 |aXã hội chủ nghĩa
653 |aChủ nghĩa xã hội khoa học
653 |aGiai cấp công nhân
7001 |aĐỗ, Công Tuấn,|cPGS. TS
7001 |aĐỗ, Nguyên Phương,|cGS. TS.,|eChủ biên
7001 |aDương, Văn Duyên,|cTS
7001 |aNguyễn, Đình Đức,|cTS
7001 |aNguyễn, Đức Bách,|cPGS. TS
7001 |aPhạm, Văn Chín,|cTS
7001 |aPhùng, Khắc Bình,|cTS
852 |xĐền tiền 2015: MSVGTM 028150,028582 ; MSVGTM 028565: khoanh nợ 2016
852 |xĐền tiền 2016: MSVGTM 028345, 028916, 029001, 028132
852 |xMSVGTM 028298 thanh lý 2013; MSVGTM 028546, MSVGTM 029033, MSVGTM 028194, MSVGTM 028027, MSVGTM 028676: khoanh nợ 2012
852 |xMSVGTM 033386, MSVGTM 028394, MSVGTM 029123, MSVGTM 028911, MSVGTM 029030, MSVGTM 029036, MSVGTM 029183: sách khoanh nợ 2012
8561|uhttp://thuvien.hlu.edu.vn/kiposdata1/sachchuyenkhaotuyentap/libol/giaotrinhchunghiakhoahocxhthumbimage.jpg
890|a1248|b8338|c0|d0
930 |aHà Thị Ngọc
950 |a17500
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 MSVGTM 028033 Mượn sinh viên 1DL(075) GIA 2005 Sách tham khảo 2 56 Hạn trả:18-02-2012
2 MSVGTM 028731 Mượn sinh viên 1DL(075) GIA 2005 Sách tham khảo 2 726 Hạn trả:18-02-2012
3 MSVGTM 033421 Mượn sinh viên 1DL(075) GIA 2005 Sách tham khảo 2 1238 Hạn trả:09-02-2013
4 MSVGTM 028672 Mượn sinh viên 1DL(075) GIA 2005 Sách tham khảo 2 669 Hạn trả:10-02-2013
5 MSVGTM 028788 Mượn sinh viên 1DL(075) GIA 2005 Sách tham khảo 2 780 Hạn trả:13-02-2014
6 MSVGTM 029148 Mượn sinh viên 1DL(075) GIA 2005 Sách tham khảo 2 1126 Hạn trả:13-02-2014
7 MSVGTM 028046 Mượn sinh viên 1DL(075) GIA 2005 Sách tham khảo 2 69 Hạn trả:14-02-2014
8 MSVGTM 029155 Mượn sinh viên 1DL(075) GIA 2005 Sách tham khảo 2 1133 Hạn trả:14-02-2014
9 MSVGTM 029119 Mượn sinh viên 1DL(075) GIA 2005 Sách tham khảo 2 1075 Hạn trả:15-02-2014
10 MSVGTM 029115 Mượn sinh viên 1DL(075) GIA 2005 Sách tham khảo 2 1071 Hạn trả:15-02-2014
  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10 of 125 
Không có liên kết tài liệu số nào