Giáo trình
34(V)23(075) GIA 2015
Giáo trình Luật Lao động Việt Nam /
Kí hiệu phân loại 34(V)23(075)
Tác giả TT Trường Đại học Luật Hà Nội.
Nhan đề Giáo trình Luật Lao động Việt Nam / Trường Đại học Luật Hà Nội ; Lưu Bình Nhưỡng chủ biên ; Đỗ Ngân Bình, ... [et al.]
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 8 có sửa đổi, bổ sung
Thông tin xuất bản Hà Nội : Công an Nhân dân, 2015
Mô tả vật lý 598 tr. ; 22 cm.
Tóm tắt Trình bày những nội dung cơ bản của môn học Luật Lao động, gồm: quan hệ pháp luật, cơ chế ba bên, việc làm, học nghề, hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể, chế độ tiền lương, thời gian làm việc, thời gian nghỉ ngơi, bảo hộ lao động, tranh chấp lao động và giải quyết tranh chấp lao động, đình công và giải quyết đình công.
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Luật Lao động
Tác giả(bs) CN Lưu, Bình Nhưỡng,
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hiền Phương,
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hữu Chí,
Tác giả(bs) CN Đào, Thị Hằng,
Tác giả(bs) CN Đỗ, Thị Dung,
Tác giả(bs) CN Đỗ, Ngân Bình,
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Xuân Thu,
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Kim Phụng,
Tác giả(bs) CN Trần, Thúy Lâm,
Địa chỉ DHLMượn sinh viênGT(100): MSVGT 099896-995
000 00000nam#a2200000ua#4500
00143699
0021
00431B45574-F568-4CCB-8905-8F74FEE07AC1
005201707041438
008170117s2015 vm vie
0091 0
020 |a9786047206797
039|a20170704143842|bluongvt|c20170120103959|dhientt|y20170117093048|zhuent
040 |aVN-DHLHNI-TT
0410 |avie
044 |avm|
084 |a34(V)23(075)|bGIA 2015
1101 |aTrường Đại học Luật Hà Nội.
24510|aGiáo trình Luật Lao động Việt Nam / |cTrường Đại học Luật Hà Nội ; Lưu Bình Nhưỡng chủ biên ; Đỗ Ngân Bình, ... [et al.]
250 |aTái bản lần thứ 8 có sửa đổi, bổ sung
260 |aHà Nội : |bCông an Nhân dân, |c2015
300 |a598 tr. ; |c22 cm.
520 |aTrình bày những nội dung cơ bản của môn học Luật Lao động, gồm: quan hệ pháp luật, cơ chế ba bên, việc làm, học nghề, hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể, chế độ tiền lương, thời gian làm việc, thời gian nghỉ ngơi, bảo hộ lao động, tranh chấp lao động và giải quyết tranh chấp lao động, đình công và giải quyết đình công.
653 |aViệt Nam
653 |aGiáo trình
653 |aLuật Lao động
7001 |aLưu, Bình Nhưỡng,|cTS.,|eChủ biên
7001|aNguyễn, Hiền Phương,|cTS.
7001|aNguyễn, Hữu Chí,|cPGS. TS.
7001|aĐào, Thị Hằng,|cPGS. TS.
7001|aĐỗ, Thị Dung,|cTS.
7001|aĐỗ, Ngân Bình,|cTS.
7001|aNguyễn, Xuân Thu,|cTS.
7001|aNguyễn, Thị Kim Phụng,|cTS.
7001|aTrần, Thúy Lâm,|cPGS. TS.
852|aDHL|bMượn sinh viên|cGT|j(100): MSVGT 099896-995
8561|uhttp://thuvien.hlu.edu.vn/kiposdata1/giaotrinh/giaotrinh2017/giaotrinhluatlaodongvietnamthumbimage.jpg
890|a100|b208|c1
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 MSVGT 099896 Mượn sinh viên 34(V)23(075) GIA 2015 Giáo trình 1 Hạn trả:22-01-2018
2 MSVGT 099897 Mượn sinh viên 34(V)23(075) GIA 2015 Giáo trình 2 Hạn trả:25-01-2018
3 MSVGT 099898 Mượn sinh viên 34(V)23(075) GIA 2015 Giáo trình 3 Hạn trả:25-01-2018
4 MSVGT 099899 Mượn sinh viên 34(V)23(075) GIA 2015 Giáo trình 4 Hạn trả:05-02-2018
5 MSVGT 099900 Mượn sinh viên 34(V)23(075) GIA 2015 Giáo trình 5 Hạn trả:22-01-2018
6 MSVGT 099901 Mượn sinh viên 34(V)23(075) GIA 2015 Giáo trình 6
7 MSVGT 099902 Mượn sinh viên 34(V)23(075) GIA 2015 Giáo trình 7 Hạn trả:22-01-2018
8 MSVGT 099903 Mượn sinh viên 34(V)23(075) GIA 2015 Giáo trình 8 Hạn trả:22-01-2018
9 MSVGT 099904 Mượn sinh viên 34(V)23(075) GIA 2015 Giáo trình 9 Hạn trả:22-01-2018
10 MSVGT 099905 Mượn sinh viên 34(V)23(075) GIA 2015 Giáo trình 10 Hạn trả:22-01-2018
  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10 of 10